Xổ số Thái Bình ngày 08/03/2026

Mã ĐB15XS-10XS-6XS-14XS-2XS-19XS-3XS-9XS
ĐB81336
G.122075
G.28352488647
G.3528358080590583
G.40519379890527138
G.5176283918947
G.6787365384
G.774272442
;
ĐầuĐuôi
05
19
24,4,7,7,9
35,6,8
42,7,7
52,3
62,2,5
74,5
83,4,7,8,9
91,8
ĐầuĐuôi
0
91
4,5,6,62
5,83
2,2,7,84
0,3,6,75
36
2,2,4,4,87
3,8,98
1,2,89

Xổ số Thái Bình ngày 01/03/2026

Mã ĐB10VB-7VB-20VB-16VB-14VB-4VB-19VB-13VB
ĐB90148
G.120116
G.20982774465
G.3157030620313706
G.47572690240826661
G.5815671910875
G.6248357890
G.792736077
;
ĐầuĐuôi
02,3,3,6
16
27
38
40,7,8,8,8
51,1,6,7
60,1,5
72,3,5,7
82
90,1,2
ĐầuĐuôi
4,6,90
5,5,6,91
0,7,8,92
0,0,73
4
6,75
0,1,56
2,4,5,77
3,4,4,48
9

Xổ số Thái Bình ngày 22/02/2026

Mã ĐB7VK-1VK-4VK-8VK-9VK-6VK
ĐB64512
G.132888
G.21680147814
G.3262041155531705
G.48217937322088557
G.5858514951092
G.6003214087
G.730880933
;
ĐầuĐuôi
01,3,4,5,8,9,9
12,4,4,6,7,7
26
30,3
48
55,7
6
73
85,7,8,8
90,2,5
ĐầuĐuôi
3,90
01
1,92
0,3,73
0,1,14
0,5,8,95
1,26
1,1,5,87
0,4,8,88
0,09

Xổ số Thái Bình ngày 15/02/2026

Mã ĐB4VN-3VN-18VN-16VN-17VN-10VN-12VN-9VN
ĐB22601
G.102477
G.26214137062
G.3782820756725784
G.49816885997511035
G.5745481117385
G.6634964259
G.779033445
;
ĐầuĐuôi
01,3
11,6
2
33,4,4,5
41,5
51,4,9,9
60,2,2,4,5,7
77,9
81,2,4,5,8
9
ĐầuĐuôi
60
0,1,4,5,81
6,6,82
0,33
3,3,5,6,84
3,4,6,85
16
6,77
88
5,5,79

Xổ số Thái Bình ngày 08/02/2026

Mã ĐB5VX-2VX-12VX-17VX-13VX-14VX-3VX-6VX
ĐB57977
G.181761
G.26091271500
G.3951101399521161
G.40921151731496645
G.5491364118467
G.6403432010
G.735363804
;
ĐầuĐuôi
00,3,4,9
10,0,1,2,3,7
21
32,2,4,5,6,8
45,9
5
61,1,7
77
89,9
91,5
ĐầuĐuôi
0,1,10
1,2,6,6,91
1,3,32
0,13
0,34
3,4,95
36
1,6,77
38
0,4,8,89

Xổ số Thái Bình ngày 01/02/2026

Mã ĐB14UE-6UE-2UE-9UE-19UE-4UE-20UE-8UE
ĐB01377
G.162903
G.21838707354
G.3100598156041701
G.46605388729272963
G.5139076384761
G.6431107573
G.758034705
;
ĐầuĐuôi
01,3,3,3,5,5,7
1
27
31,8
47
54,8,9
60,0,1,1,3
73,7
87,7,9
90,4,9
ĐầuĐuôi
6,6,90
0,3,6,61
2
0,0,0,6,73
5,94
0,05
6
0,2,4,7,8,87
3,58
5,8,99

Xổ số Thái Bình ngày 25/01/2026

Mã ĐB4UN-2UN-11UN-14UN-17UN-13UN-1UN-15UN
ĐB08230
G.157060
G.22622501219
G.3095801951996438
G.43102239149628535
G.5552355196483
G.6489940371
G.733978663
;
ĐầuĐuôi
02
19,9,9
23,5
30,0,3,5,6,8
40,4
51,2
60,2,3
71,1
80,3,6,9
91,7
ĐầuĐuôi
3,3,4,6,80
5,7,7,91
0,5,62
2,3,6,83
44
2,35
3,86
97
38
1,1,1,89