Xổ số Thái Bình ngày 19/07/2026

Mã ĐB3DQ-11DQ-12DQ-14DQ-9DQ-6DQ
ĐB46438
G.108368
G.25159548463
G.3302632143836082
G.46188789001780605
G.5025031712143
G.6009881811
G.781265787
;
ĐầuĐuôi
05,9
11,4
26
33,8,8
41,2,3
50,3,7,8
63,3,8
71,8
81,1,2,7,8
90,5
ĐầuĐuôi
5,90
1,4,7,8,81
4,82
3,4,5,6,63
14
0,95
26
5,87
3,3,5,6,7,88
09

Xổ số Thái Bình ngày 12/07/2026

Mã ĐB12DG-5DG-13DG-9DG-6DG-8DG
ĐB10494
G.171906
G.29712082058
G.3509096405028108
G.46962491109403365
G.5803353195240
G.6056469634
G.759340562
;
ĐầuĐuôi
05,6,8,9
11,7,9
20,3
33,4,4,6,7
40,0
50,6,8,9
62,2,4,5,9
71
8
94
ĐầuĐuôi
2,4,4,50
1,71
6,62
2,33
3,3,6,94
0,65
0,3,56
1,37
0,58
0,1,5,69

Xổ số Thái Bình ngày 05/07/2026

Mã ĐB2CY-3CY-1CY-13CY-15CY-8CY
ĐB66771
G.164531
G.25375162057
G.3229641819837503
G.49277979961090123
G.5060492802063
G.6990376186
G.799350386
;
ĐầuĐuôi
03,3,4,9
13,7
23,3
31,5,7
47
51,7
63,4
71,6,7
80,1,6,6
90,8,9,9
ĐầuĐuôi
8,90
3,5,7,81
2
0,0,1,2,2,63
0,64
35
7,8,86
1,3,4,5,77
98
0,9,99

Xổ số Thái Bình ngày 28/06/2026

Mã ĐB13CQ-14CQ-7CQ-12CQ-6CQ-8CQ
ĐB12452
G.117149
G.27854309227
G.3046300428369042
G.46660529813964449
G.5350400541193
G.6006473114
G.785415536
;
ĐầuĐuôi
01,4,6,7
11,4,9
27
30,6
41,2,3,3,9,9
52,4,5
60
73
83,4,5
93,6,8
ĐầuĐuôi
3,60
0,1,41
4,52
4,4,7,8,93
0,1,5,84
5,85
0,3,96
0,27
98
1,4,49

Xổ số Thái Bình ngày 21/06/2026

Mã ĐB2CG-8CG-5CG-11CG-7CG-1CG
ĐB28083
G.198033
G.29168721982
G.3768619462856951
G.48329022557691065
G.5820677406743
G.6595625140
G.794330713
;
ĐầuĐuôi
06,7
13
25,5,8,8,9
30,3,3,7
40,0,3
51
61,5,9
72
81,2,3,7
91,4,5
ĐầuĐuôi
3,4,40
5,6,8,91
7,82
1,3,3,4,83
94
2,2,6,95
06
0,3,87
2,28
2,69

Xổ số Thái Bình ngày 14/06/2026

Mã ĐB15BY-5BY-4BY-2BY-11BY-9BY
ĐB63000
G.145171
G.20008582483
G.3849398547055445
G.45312601293793924
G.5300031375537
G.6169931202
G.748996938
;
ĐầuĐuôi
00,0,0,2,2,6,7
12,2,3
24
31,7,7,8,9
45,8
5
69,9
70,1,4,9
83,5
99
ĐầuĐuôi
0,0,0,70
3,71
0,0,1,12
1,83
2,74
4,85
06
0,3,37
3,48
3,6,6,7,99

Xổ số Thái Bình ngày 07/06/2026

Mã ĐB7BQ-2BQ-6BQ-13BQ-1BQ-15BQ
ĐB15393
G.133737
G.26997771564
G.3295227966908458
G.48774042641012060
G.5239365741836
G.6968097715
G.709114115
;
ĐầuĐuôi
01,9
11,5,5
22,3,6
34,6,7
41,1,8
52,8
60,4,8,9
72,4,4,7
8
93,3,7
ĐầuĐuôi
60
0,1,4,41
2,5,72
2,9,93
3,6,7,74
1,15
2,36
3,7,97
4,5,68
0,69