Xổ số Thái Bình ngày 24/05/2026

Mã ĐB15AY-6AY-10AY-9AY-12AY-4AY
ĐB20104
G.119670
G.27490780114
G.3179979108478875
G.46992368685820414
G.5318020314784
G.6253724653
G.729580696
;
ĐầuĐuôi
03,4,6,7
14,4,9
24,9,9
31,3,9
4
53,3,8
6
70,5
80,2,2,4,4,6
92,6,7
ĐầuĐuôi
7,80
31
8,8,92
0,3,5,53
0,1,1,2,8,84
75
0,8,96
0,97
58
1,2,2,39

Xổ số Thái Bình ngày 17/05/2026

Mã ĐB17AQ-5AQ-19AQ-3AQ-16AQ-8AQ-6AQ-10AQ
ĐB96684
G.169606
G.22626348069
G.3974259683663051
G.49876531272353516
G.5068882032218
G.6656571083
G.709512293
;
ĐầuĐuôi
03,6,9
10,2,6,8,9
22,5
32,5,5,6
4
51,1,6
63,9
71,3,6
83,4,8
92,3
ĐầuĐuôi
10
5,5,71
1,2,3,92
0,6,7,8,93
84
2,3,35
0,1,3,5,76
7
1,88
0,1,69

Xổ số Thái Bình ngày 10/05/2026

Mã ĐB5AG-3AG-8AG-9AG-1AG-15AG
ĐB76223
G.173917
G.27306466052
G.3081936935746545
G.48051349066178957
G.5334375682411
G.6953279062
G.717153052
;
ĐầuĐuôi
0
11,4,5,7,7,7
23,5
30
43,5
51,2,2,3,7,7
62,4,8
72,9
8
90,1,3,5,9
ĐầuĐuôi
3,90
1,5,91
5,5,6,72
2,4,5,93
1,64
1,2,4,95
6
1,1,1,5,57
68
7,99

Xổ số Thái Bình ngày 03/05/2026

Mã ĐB2ZB-11ZB-4ZB-12ZB-3ZB-13ZB
ĐB32964
G.107578
G.20405401848
G.3618953035750223
G.40787153229571984
G.5684432541640
G.6506490194
G.768882459
;
ĐầuĐuôi
06
1
23,4,7,8
32,7
40,4,8,8
54,4,7,7,9
63,4,8
78
84,7,8
90,1,4,5
ĐầuĐuôi
4,90
91
32
2,63
2,4,5,5,6,8,94
95
06
2,3,5,5,87
2,4,4,6,7,88
59

Xổ số Thái Bình ngày 26/04/2026

Mã ĐB12ZK-3ZK-2ZK-8ZK-10ZK-1ZK
ĐB38228
G.125708
G.21865391985
G.3131206614538517
G.41375634102431189
G.5038194840362
G.6146228405
G.730860577
;
ĐầuĐuôi
05,5,8,8
17
20,7,8,8
30
41,3,5,6,8
53
62,3
71,5,7
81,4,5,6,9
91
ĐầuĐuôi
2,30
4,7,8,91
62
4,5,63
84
0,0,4,7,85
4,86
1,2,77
0,0,2,2,48
89

Xổ số Thái Bình ngày 19/04/2026

Mã ĐB13ZS-1ZS-10ZS-8ZS-5ZS-3ZS
ĐB93725
G.114016
G.24739867764
G.3925140144579254
G.47769044471946359
G.5756276477013
G.6329055725
G.782870816
;
ĐầuĐuôi
03,8,9
13,4,6,6,6
25,5,9
3
44,5,7
54,5,9
62,4,9
70
81,2,7
93,4,8
ĐầuĐuôi
70
81
6,82
0,1,93
1,4,5,6,94
2,2,4,55
1,1,16
4,87
0,98
0,2,5,69

Xổ số Thái Bình ngày 12/04/2026

Mã ĐB9YB-8YB-7YB-3YB-14YB-2YB
ĐB12000
G.176562
G.25481705087
G.3455699910877582
G.43967359922052791
G.5676371615619
G.6054360384
G.795687725
;
ĐầuĐuôi
00,5,8
17,9
20,3,5
37
42
54
60,1,2,3,7,8,9
77
82,4,7
91,1,5,7,9
ĐầuĐuôi
0,2,60
6,9,91
4,6,82
2,63
5,84
0,2,95
6
1,3,6,7,8,97
0,68
1,6,99