Xổ số Bắc Ninh ngày 15/07/2026

Mã ĐB6DL-12DL-14DL-4DL-9DL-13DL
ĐB36119
G.113772
G.25800199011
G.3146065873599385
G.49038084418838719
G.5108657958557
G.6777080533
G.772530592
;
ĐầuĐuôi
00,1,5,6,8
11,8,9,9
2
33,5,8
44,7
53,7
6
70,2,2,7
80,3,5,6
92,2,5
ĐầuĐuôi
0,7,80
0,11
7,7,9,92
3,5,83
44
0,3,8,95
0,86
4,5,77
0,1,38
1,19

Xổ số Bắc Ninh ngày 08/07/2026

Mã ĐB14DB-6DB-4DB-3DB-9DB-10DB
ĐB95089
G.108999
G.28364148473
G.3282374498005900
G.40979970068801727
G.5798779677278
G.6071707726
G.720018119
;
ĐầuĐuôi
00,0,1,7
19
20,0,6,7
37
41,1
5
63,7
71,3,7,8,9
80,0,1,7,7,9
90,9
ĐầuĐuôi
0,0,2,2,8,8,90
0,4,4,7,81
2
6,73
4
5
26
0,2,3,6,7,8,87
78
1,7,8,99

Xổ số Bắc Ninh ngày 01/07/2026

Mã ĐB7CT-12CT-9CT-10CT-8CT-14CT
ĐB31854
G.128354
G.21246572384
G.3329060429263731
G.46100298932786536
G.5766033505711
G.6131832553
G.791073580
;
ĐầuĐuôi
00,6,7
11
24
31,1,2,4,5,6,6
4
50,3,4,4,9
60,1,5
78,9
80,4,9
91,2
ĐầuĐuôi
0,5,6,80
1,3,3,6,91
3,92
53
2,3,5,5,84
3,65
0,3,36
07
78
5,7,89

Xổ số Bắc Ninh ngày 24/06/2026

Mã ĐB2CL-14CL-1CL-9CL-13CL-8CL
ĐB52751
G.136959
G.23730745367
G.3026934885705169
G.43055255519473358
G.5413713533105
G.6602238063
G.798546621
;
ĐầuĐuôi
02,5,6,7
12
21
37,8
43,7
51,3,4,5,5,7,8,9
63,6,7,9
7
86,8
90,3,8
ĐầuĐuôi
90
2,51
0,12
4,5,6,93
54
0,5,55
0,6,86
0,3,4,5,67
3,5,8,98
5,69

Xổ số Bắc Ninh ngày 17/06/2026

Mã ĐB12CB-11CB-6CB-2CB-7CB-10CB
ĐB71203
G.148645
G.20268731013
G.3581045640102440
G.41081788455648913
G.5009437867232
G.6411703695
G.721166197
;
ĐầuĐuôi
01,3,3,4
11,3,3,5,6
21,6
32,5,6
40,5
5
60,1,4
7
81,4,6,7
92,4,5,7
ĐầuĐuôi
4,60
0,1,2,6,81
3,92
0,0,1,13
0,6,8,94
1,3,4,95
1,2,3,86
8,97
8
9

Xổ số Bắc Ninh ngày 10/06/2026

Mã ĐB13BT-2BT-1BT-14BT-4BT-11BT
ĐB04308
G.168774
G.23849120421
G.3973461521451337
G.43821168473995148
G.5110048275169
G.6556218330
G.752130507
;
ĐầuĐuôi
00,5,7,8
13,4,8
21,1,7
30,1,6,7,7
41,6,8
52,2,6,8
69
74
84
91,9
ĐầuĐuôi
0,30
2,2,3,4,91
5,52
13
1,7,84
05
3,4,56
0,2,3,37
0,1,4,58
6,99

Xổ số Bắc Ninh ngày 03/06/2026

Mã ĐB10BL-5BL-11BL-8BL-7BL-1BL
ĐB02636
G.172066
G.29103093579
G.3333704505883813
G.42423462212515398
G.5097646952571
G.6374613055
G.752907734
;
ĐầuĐuôi
0
13,3,8
22,3
30,4,5,6,8
48
51,2,5,8
66,9
70,1,4,6,7,9
8
90,5,8,8
ĐầuĐuôi
3,7,90
5,71
2,52
1,1,23
3,74
3,5,95
3,6,76
77
1,3,4,5,9,98
6,79